𢮪 Tổng quan rộn rộn ràng, chộn rộn [Eng: bustling, to bubble profusely] UnicodeU+22BAABộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư