𢯗 Tổng quan quấy quấy rối [Eng: to disturb] UnicodeU+22BD7Bộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư