𢯘

Tổng quan

hoa ba hoa [Eng: to blabber]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm hoa ba hoa [Eng: to blabber]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư