𢯘 Tổng quan hoa ba hoa [Eng: to blabber] UnicodeU+22BD8Bộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm hoa ba hoa [Eng: to blabber] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư