𢯙 Tổng quan tria tria (chải chuốt) [Eng: to spruce up, to smarten] UnicodeU+22BD9Bộ thủ64.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư