𢯧
Tổng quan
xỏ xỏ xiên, xỏ qua, xỏ lá [Eng: to do an ill or a bad turn, to thread, roguish]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
xỏ xỏ xiên, xỏ qua, xỏ lá [Eng: to do an ill or a bad turn, to thread, roguish]
left-right