𢯳
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 子結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】似絕切,旋入聲。拈也。或作𢼺乴。 又【玉篇】【集韻】𠀤子結切,音節。斷絕也。◎按㿱與𢯳音同義別。字彙同㿱,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢼺 · 乴
| Phản thiết | 子結切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 精 |
left-right
【集韻】似絕切,旋入聲。拈也。或作𢼺乴。 又【玉篇】【集韻】𠀤子結切,音節。斷絕也。◎按㿱與𢯳音同義別。字彙同㿱,非。
Dị thể: 𢼺 · 乴