𢱎

Tổng quan

bời chơi bời

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bời chơi bời; tơi bời [Eng: to indulge in play; to pieces; up, down]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư