𢱎 Tổng quan bời chơi bời UnicodeU+22C4EBộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bời chơi bời; tơi bời [Eng: to indulge in play; to pieces; up, down] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư