𢱒 Tổng quan mẻ đánh cho một mẻ [Eng: to beat, to strike, to fight, to combat] UnicodeU+22C52Bộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư