𢱓

Tổng quan

múa múa may [Eng: to saw the air]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm múa múa may [Eng: to saw the air]
  • Bảng Tra Chữ Nôm mó sờ mó [Eng: to touch]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: mó Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1902

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư