𢱔 Tổng quan vun vun trồng [Eng: to cultivate] UnicodeU+22C54Bộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm vun vun trồng [Eng: to cultivate] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư