𢱘

Tổng quan

ngáng ngáng chân [Eng: to hinder legs]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ngáng ngáng chân [Eng: to hinder legs]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư