𢱘 Tổng quan ngáng ngáng chân [Eng: to hinder legs] UnicodeU+22C58Bộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ngáng ngáng chân [Eng: to hinder legs] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư