𢱛 Tổng quan xới xới cơm, xới đất [Eng: to turn up rice, to hoe up] UnicodeU+22C5BBộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư