𢱝 Tổng quan đúc rèn đúc [Eng: to train, to form] UnicodeU+22C5DBộ thủ64.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm đúc rèn đúc [Eng: to train, to form] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư