𢱝

Tổng quan

đúc rèn đúc [Eng: to train, to form]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm đúc rèn đúc [Eng: to train, to form]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư