𢱤 Tổng quan UnicodeU+22C64Bộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết損動切Thanh mẫu心 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】損動切,𢶰上聲。推也。 又【六書故】或作𢱤。𢶰字从蔥作。Tự hìnhKhải thư