𢱨
Tổng quan
vặn vặn kim đồng hồ [Eng: to turn the hands of a clock]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 蒲摩切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】蒲摩切,音婆。斂聚也。◎按从紊,非婆音。又音義與㩯同,疑卽㩯字之譌。
Tự hình
- Khải thư
vặn vặn kim đồng hồ [Eng: to turn the hands of a clock]
| Phản thiết | 蒲摩切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 並 |
left-right
【玉篇】蒲摩切,音婆。斂聚也。◎按从紊,非婆音。又音義與㩯同,疑卽㩯字之譌。