𢱴

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết弋涉切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同擖。弋涉切。【管子·弟子職】執箕膺𢱴,厥中有帚。

Tự hình

  • Khải thư