𢲝 Tổng quan rùn rùn cổ [Eng: to draw in one's neck] UnicodeU+22C9DBộ thủ64.10Số nét13Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư