𢲟 Tổng quan tỉa trồng tỉa [Eng: to grow, to trim] UnicodeU+22C9FBộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư