𢲠 Tổng quan đơm đơm đó [Eng: to knit a thing used to catch fish] UnicodeU+22CA0Bộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư