𢲥

Tổng quan

chằm nhìn chằm chằm, ôm chằm [Eng: to look fixedly at, to hug tight]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư