𢲥 Tổng quan chằm nhìn chằm chằm, ôm chằm [Eng: to look fixedly at, to hug tight] UnicodeU+22CA5Bộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư