𢲦 Tổng quan nhắc cất nhắc [Eng: to promote] UnicodeU+22CA6Bộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm nhắc cất nhắc [Eng: to promote] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư