𢲬 Tổng quan thò thò tay [Eng: to stick out hand] UnicodeU+22CACBộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư