𢲭 Tổng quan phủi phủi tay [Eng: to wash one's hands of something] UnicodeU+22CADBộ thủ64.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư