𢲵

Tổng quan

cào cào vào (thu về) [Eng: autumn]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcou5
Hán ngữ Trung cổzauh
Phản thiết在到切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤在到切,曹去聲。手攬也。

Tự hình

  • Khải thư