𢲽

Tổng quan

tra tra (xoè ngón tay) [Eng: to spread hand fingers]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 俗搋字。

Tự hình

  • Khải thư