𢲽 Tổng quan tra tra (xoè ngón tay) [Eng: to spread hand fingers] UnicodeU+22CBDBộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy 俗搋字。Tự hìnhKhải thư