𢲾
Tổng quan
nghé ngấp nghé [Eng: to look with covetous eyes]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 必計切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【海篇】必計切,音閉。批也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫼫
nghé ngấp nghé [Eng: to look with covetous eyes]
| Phản thiết | 必計切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【海篇】必計切,音閉。批也。
Dị thể: 𫼫