𢲾

Tổng quan

nghé ngấp nghé [Eng: to look with covetous eyes]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết必計切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【海篇】必計切,音閉。批也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫼫