𢳀

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 見上。【古文奇字】摩,古作𢳀。治麻者漚之熟,析之細,故用爲摩挲字。 又【篇海】與攠同。

Tự hình

  • Khải thư