𢳍

Tổng quan

「扦」的異體字。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết親然切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「扦」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】親然切,音遷。插也。本作𢸯。俗作扦。

Tự hình

  • Khải thư