𢴉

Tổng quan

đùa đùa cơm vào miệng (gạt) [Eng: to eat]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtou4

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư