𢴉 Tổng quan đùa đùa cơm vào miệng (gạt) [Eng: to eat] UnicodeU+22D09Bộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngtou4 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư