𢴋
Tổng quan
rung rung chuông [Eng: ring a bell]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm rung rung chuông [Eng: ring a bell]
- Bảng Tra Chữ Nôm dùng dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà [Eng: article; to drink tea]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư