𢴌 Tổng quan vặn vặn kim đồng hồ [Eng: to turn the hands of a clock] UnicodeU+22D0CBộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư