𢴐 Tổng quan rời rời tay [Eng: let go of (somebody, something), part with, have a rest] UnicodeU+22D10Bộ thủ64.11Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư