𢴒

Tổng quan

phanh phanh thây, phanh ra [Eng: to quarter, to dissect]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngpaang1

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư