𢴛 Tổng quan gãy gãy gọn [Eng: neat and clear] UnicodeU+22D1BBộ thủ64.11Số nét14Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư