𢴥 Tổng quan UnicodeU+22D25Bộ thủ64.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết胡桂切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】胡桂切。同㩨。見㩨字註。Tự hìnhKhải thư