𢴦

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết虎項切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虎項切,音𢞡。山東謂擔荷曰𢴦。今浙人亦有此語。或作扛。通作傋。俗从大力。作夯。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𫽙