𢴨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他歷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】陟利切,音致。棄也。又施智切,音翅。與揓同。見揓字註。 又與摘同。【說文】摘字从手啻,他歷切。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
| Phản thiết | 他歷切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
left-right
【集韻】陟利切,音致。棄也。又施智切,音翅。與揓同。見揓字註。 又與摘同。【說文】摘字从手啻,他歷切。