𢴩
Tổng quan
vót vót tăm [Eng: to sharpen toothpick]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | pit |
|---|---|
| Phản thiết | 逼密切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】鄙密切【集韻】逼密切,𠀤音筆。刺也。亦作㧙。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㧙 · 袐 · 𫽳