𢴳
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Lấy tay dẫy đi 【Khang Hi】[Tự vựng 字彙] 以手推止也 Dĩ thủ thôi chỉ dã (Lấy tay đuổi đi) 【Phiên thiết】[Tự vựng 字彙] 他郞切,音湯。 Tha lang thiết, âm Thang. 【Bộ】Thủ手
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 他郞切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 透 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】他郞切,音湯。以手推止也。
Tự hình
- Khải thư