𢵫 Tổng quan đẹn đẹn chặt [Eng: to thrust] UnicodeU+22D6BBộ thủ64.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm đẹn đẹn chặt [Eng: to thrust] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư