𢵬

Tổng quan

chộn chộn rộn [Eng: to bubble profusely]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm soạn sửa soạn [Eng: to prepare, to make ready]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chọn chọn lọc, chọn lựa [Eng: to select,choose, pick, sort]
  • Bảng Tra Chữ Nôm chộn chộn rộn [Eng: to bubble profusely]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư