𢵱 Tổng quan khơi khơi sông (đào vét để thông dòng nước) [Eng: to dig river] UnicodeU+22D71Bộ thủ64.12Số nét15Cấu trúcleft-rightPhồn thể𢵱Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: