𢵲 Tổng quan ngáng ngáng chân [Eng: to hinder legs] UnicodeU+22D72Bộ thủ64.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư