𢵸 Tổng quan xấp xấp sách lại, xấp khăn lau [Eng: to close book, to fold wiping cloth] UnicodeU+22D78Bộ thủ64.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư