𢵸

Tổng quan

xấp xấp sách lại, xấp khăn lau [Eng: to close book, to fold wiping cloth]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư