𢶂
Tổng quan
vận vận quần (mặc vào) [Eng: to put on]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 王勿切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 云 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm vận vận quần (mặc vào) [Eng: to put on]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】王勿切。同𢯮。見𢯮字註。
Tự hình
- Khải thư