𢶑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | piu2 |
|---|---|
| Phản thiết | 乃了切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】乃了切。音裊。◎按韻書無裊,正譌以裊爲褭。俗文𢶑卽俗𢸣字。別見十六畫。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𢸣 · 𫽲 · 𢸣
| Quảng Đông | piu2 |
|---|---|
| Phản thiết | 乃了切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【字彙】乃了切。音裊。◎按韻書無裊,正譌以裊爲褭。俗文𢶑卽俗𢸣字。別見十六畫。
Dị thể: 𢸣 · 𫽲 · 𢸣