𢶖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết容朱切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】容朱切。同揄。邪揄也。見前捓揄註。 又叶以周切,音由。【歐陽修·葛氏鼎詩】以示世俗遭捓𢶖,明堂朝會饗諸𠊲。

Tự hình

  • Khải thư