𢶚

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết皮證切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】皮證切,憑去聲。依几也。 又皮冰切,音憑。義同。宜作凭。

Tự hình

  • Khải thư