𢶥 Tổng quan choảng choảng nhau [Eng: to fight, to come to blows] UnicodeU+22DA5Bộ thủ64.13Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư