𢶸
Tổng quan
bám bám vào [Eng: to stick, to glue]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm bấm bấm bụng [Eng: to endure silently, to suppress]
- Bảng Tra Chữ Nôm bám bám vào [Eng: to stick, to glue]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư